rowan tree

rowan tree

A rowan tree stands in a sunlit meadow, its branches heavy with clusters of bright orange-red berries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thanh lương trà: "rowan tree" một loại cây thân gỗ thuộc họ hoa hồng (Rosaceae), nguồn gốc từ vùng ôn đới Á-Âu. Cây này nổi bật với các chùm quả mọng màu đỏ cam hoặc đỏ tươi, thường mọc thành chùm thu hút chim chóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rowan tree in the garden is full of bright red berries in autumn. (Cây thanh lương trà trong vườn đầy những quả mọng đỏ tươi vào mùa thu.)
    • Rowan trees are often planted near homes for their ornamental beauty and cultural significance. (Cây thanh lương trà thường được trồng gần nhà vẻ đẹp trang trí ý nghĩa văn hóa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rowan berry": quả của cây thanh lương trà, thường được dùng để làm thạch hoặc rượu.
    • Rowan berries are tart but can be used to make a delicious jelly. (Quả thanh lương trà vị chua nhưng có thể dùng để làm thạch ngon.)
  • "rowan tree" trong văn hóa dân gian: cây thanh lương trà được coi biểu tượng của sự bảo vệ may mắn trong thần thoại Celtic.
    • In Celtic mythology, the rowan tree is believed to ward off evil spirits. (Trong thần thoại Celtic, cây thanh lương trà được cho khả năng xua đuổi tà ma.)
Biến thể từ gần giống
  • Rowan (danh từ): dạng rút gọn của "rowan tree", thường dùng để chỉ cây hoặc quả.
    • The rowan is a common tree in the Scottish Highlands. (Cây thanh lương trà loài cây phổ biếnvùng Cao nguyên Scotland.)
  • Mountain ash (danh từ): tên gọi khác của "rowan tree" trong tiếng Anh, của giống với cây tần (ash).
    • The mountain ash is also known as the rowan tree. (Cây thanh lương trà còn được gọi là mountain ash.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorbus aucuparia (danh từ khoa học): tên Latinh của cây thanh lương trà.
    • Sorbus aucuparia is the scientific name for the rowan tree. (Sorbus aucuparia tên khoa học của cây thanh lương trà.)
  • Quickbeam (danh từ): tên cổ trong tiếng Anh, ít dùng hiện nay.
    • In Old English, the rowan tree was called quickbeam. (Trong tiếng Anh cổ, cây thanh lương trà được gọi là quickbeam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rowan tree", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động:
    • To plant a rowan tree: trồng một cây thanh lương trà.
      • We decided to plant a rowan tree in the backyard. (Chúng tôi quyết định trồng một cây thanh lương tràsân sau.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rowan tree magic": phép thuật của cây thanh lương trà, chỉ sự may mắn hoặc bảo vệ trong văn hóa dân gian.
    • She hung a rowan branch above the door for rowan tree magic. ( ấy treo một cành thanh lương trà trên cửa để cầu may mắn.)